Meta Description: Khám phá máy định vị RTK CHCNAV i83 chính hãng: Bo mạch 1408 kênh, thuật toán iStar GNSS, bù nghiêng IMU 60 độ, pin khủng 18 giờ. Xem thông số chi tiết ngay!
Máy định vị RTK CHCNAV i83 là dòng đầu thu GNSS thông minh thế hệ mới, được thiết kế để mang lại hiệu suất đo đạc tối ưu ngoài thực địa. Tích hợp công nghệ iStar GNSS độc quyền cùng cảm biến bù nghiêng IMU không cần cân bằng, i83 giúp nâng cao tốc độ đo và độ chính xác trong mọi điều kiện địa hình phức tạp.
Máy thu GNSS i83 không chỉ là bộ thu IMU-RTK GNSS 1408 kênh. Các mô-đun kết nối tích hợp như Wi-Fi, Bluetooth, NFC, UHF và modem 4G có thể được sử dụng một cách đáng tin cậy, hiệu quả và thuận tiện trong nhiều tình huống ứng dụng khác nhau để đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
I83 GNSS của CHCNAV cũng tích hợp một cảm biến IMU giúp cải thiện đáng kể , khả năng bù nghiêng lên đến 60 độ. i83 được thiết kế để sử dụng tại hiện trường với thời gian dài và hiệu suất mạnh mẽ, chủ yếu thiết kế để làm Base vì làm rover hơi nặng và không cơ động như những dòng đời mới bây giờ với thiết kế nhỏ gọn và khả năng fixed nhanh. Ưu điểm của i83 là có thể gắn sim trên máy thu tuy nhiên nhược điểm là máy to và nặng, các công nghệ camera hay laser không được trang bị.
Bo mạch GNSS 1408 kênh & Công nghệ iStar: Tăng khả năng thu nhận tín hiệu vệ tinh thêm 30%, tối ưu hóa khả năng fix RTK cực nhanh và ổn định dưới tán cây dày hoặc khu vực đô thị cao tầng.
Cảm biến bù nghiêng IMU $60^\circ$ thế hệ mới: Tự động hiệu chỉnh góc nghiêng mà không cần cân bọt thủy, hỗ trợ đo chính xác tại các vị trí khó tiếp cận như góc tường, chân cột hay hố sâu.
Màn hình màu Oled sắc nét: Hiển thị trực quan trạng thái kết nối, số lượng vệ tinh, dung lượng pin và chế độ làm việc ngay trên đầu thu.
Tích hợp đa kết nối: Hỗ trợ 4G, Wi-Fi, Bluetooth, NFC và Radio UHF nội bộ tương thích với nhiều dòng máy RTK khác trên thị trường.
Thời lượng pin ấn tượng: Pin Li-ion dung lượng lớn cho phép hoạt động liên tục lên đến 18 giờ ở chế độ Rover RTK.

| GNSS | |
| Số kênh | GNSS 1408 kênh |
| GPS | L1 C/A, L2C, L2P(Y), L5 |
| GLonass | L1, L2 |
| Galileo | E1, E5a, E5b, E6* |
| BeiDou | B1I, B2I, B3I, B1C, B2a, B2b |
| PPP, SBAS | B2b-PPP, L1, L5 |
| QZSS | L1, L2, L5, L6* |
| Độ chính xác | |
| RTK | MB: 8 mm + 1 ppm RMS; Độ cao: 15 mm + 1 ppm RMS; Khởi tạo: <10 s; Độ tin cậy: >99.9% |
| PPK | MB: 3 mm + 1 ppm RMS; Độ cao: 5 mm + 1 ppm RMS |
| Static | MB: 2.5 mm + 0.5 ppm RMS; Độ cao: 5 mm + 0.5 ppm RMS |
| Sai phân | MB: 0.4m RMS; Độ cao: 0.8m RMS |
| Autonomous | MB: 1.5m RMS; Độ cao: 2.5m RMS |
| Tần số | 1 Hz, 5Hz, 10 Hz |
| TTFF | Cold start: < 45 s; Hot start: < 10 s; Signal re-acquisition: < 2 s |
| IMU | 200 Hz |
| Bù nghiêng | 0~60° |
| Độ chính xác IMU | 10 mm + 0.7 mm/° tilt |
| Phần cứng | |
| Kích thước (L x W x H) | 152 mm x 78 mm x 85 mm |
| Trọng lượng | 1.15 kg |
| Panel trước | 1.1'' OLED Color Display 2 LED, 2 physical buttons |
| Môi trường | Vận hành: -40°C to +65°C; Bảo quản: -40°C to +85°C |
| Độ ẩm | 100% condensation |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Chống sốc | Từ độ cao 2m |
| Cảm biến nghiêng | IMU bù nghiêng cho sào; E Bubble |
| Kết nối | |
| Wi-Fi | 802.11 b/g/n, access point mode |
| Bluetooth® V 4.2 | V 4.2 |
| Khác | NFC |
| Cổng | 1 x USB Type-C port (external power, data download, firmware update); 1 x UHF antenna port (TNC female) |
| UHF Radio | Standard Internal Tx/Rx: 410 - 470 MHz; Transmit Power: 0.5 W to 2W; Protocol: CHC, Transparent, TT450, Satel (5); Link rate: 9,600 bps to 19,200 bps |
| Data formats | RTCM 2.x, RTCM 3.x, ; CMR input / output; HCN, HRC, RINEX 2.11, 3.02; NMEA 0183 output; NTRIP Client, NTRIP Caster |
| Bộ nhớ | 8 GB internal memory |
| Điện áp | |
| Nguồn tiêu thụ; Li-ion battery capacity | 9,600 mAh, 7.4 V (Pin trong) |
| Thời gian vận hành | UHF / 4G RTK Rover: up to 34 h; UHF RTK Base: up to 16 h; Static: up to 36 h |
Khảo sát & Đo vẽ địa chính: Bù nghiêng IMU giúp ghi nhận tọa độ các ranh giới đất cản trở tầm nhìn nhanh chóng mà không phụ thuộc vào chân máy.
Bố trí tim mốc công trình: Kết nối ổn định qua trạm CORS hoặc Radio giúp kỹ sư tìm chính xác vị trí điểm thiết kế ngoài hiện trường.
Đo vẽ tuyến đường & Năng lượng: Đảm bảo độ chính xác cao khi di chuyển liên tục trên các địa hình đồi núi, rừng rậm.
CHCNAV i83 mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất thu sóng, độ bền bỉ và tính tiện dụng. Đây là lựa chọn đầu tư đáng tin cậy giúp tối ưu hóa nhân lực và nâng cao năng suất đo đạc thực địa.



5/5
0%
0%
0%
0%
100%