Meta Description: Khám phá máy định vị RTK CHCNAV i93 chính hãng: Thu 1408 kênh, camera kép AR Visual Survey & Stakeout, bù nghiêng IMU 60 độ, kết nối mạnh mẽ. Xem thông số kỹ thuật chi tiết ngay!
Máy định vị RTK CHCNAV i93 là dòng đầu thu GNSS cao cấp đột phá, kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ định vị vệ tinh chính xác milimet và hệ thống camera kép tiên tiến. Với khả năng tái tạo mô hình 3D và bố trí điểm bằng thực tế tăng cường (AR Stakeout), CHCNAV i93 giúp nâng tầm hiệu suất làm việc cho các kỹ sư trắc địa ngoài thực địa.
GNSS i93 là một thiết bị GNSS tích hợp các công nghệ GNSS, IMU và camera kép để mang lại trải nghiệm người dùng hấp dẫn hơn. Tính năng giám sát hình ảnh 3D của nó mang đến sự dễ dàng trong sử dụng và thoải mái chưa từng có, nâng cao hiệu quả cho bất kỳ công việc bố trí công trường xây dựng nào. i93 Khảo sát trực quan với công nghệ chụp ảnh video cho phép đo điểm chính xác và truy cập vào các điểm khó tiếp cận, tín hiệu bị cản trở và nguy hiểm trước đây. Có thể sử dụng i93 GNSS để bổ sung cho các khảo sát trên không được tạo từ hình ảnh xiên vì dữ liệu của nó tương thích với phần mềm mô hình 3D phổ biến nhất. Tuy nhiên công nghệ hình ảnh này được ra đời những năm 2022 hiện tại công nghệ Laser trở nên phổ biến và thực hiện nhanh chóng hơn phướng pháp đo điểm bằng hình ảnh. Bộ thu GNSS i93 được hỗ trợ bởi thuật toán CHCNAV iStar GNSS RTK, GNSS đa băng tần và công cụ định vị độ chính xác cao, đáng tin cậy ngay cả trong những điều kiện địa điểm khó khăn nhất. Auto-IMU của i93 có tính năng khởi tạo tự động, loại bỏ rắc rối khởi tạo thủ công và đơn giản hóa các hoạt động khảo sát tại hiện trường.
Công nghệ Visual Survey & AR Stakeout kép: Tích hợp 2 camera chất lượng cao (camera nhìn xa và camera nhìn xuống), cho phép dựng mô hình 3D, đo tọa độ điểm từ xa ở vị trí nguy hiểm và chỉ dẫn tìm điểm mốc trực quan bằng hình ảnh AR.
Bo mạch GNSS 1408 kênh vượt trội: Theo dõi đầy đủ các hệ vệ tinh hiện có (GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou, QZSS, SBAS), tối ưu hóa khả năng fix RTK cực nhanh ngay cả dưới tán cây dày hoặc khu vực đô thị nhà cao tầng.
Cảm biến bù nghiêng IMU thế hệ mới: Tự động hiệu chỉnh góc nghiêng lên đến $60^\circ$ mà không cần cân bằng bọt thủy, hỗ trợ đo chính xác tại các vị trí khó tiếp cận như góc tường, chân cột hay hố sâu.
Thuật toán iStar GNSS độc quyền: Nâng cao hiệu suất thu nhận tín hiệu thêm 20%, giúp duy trì kết nối RTK ổn định và liên tục trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Thiết kế vỏ hợp kim siêu bền: Đạt tiêu chuẩn kháng nước, bụi tuyệt đối IP68 và chịu lực va đập thả rơi từ độ cao 2m xuống nền bê tông.

| GNSS performance | |
| Số kênh | 1408 kênh |
| GNSS systems | GPS, Glonass, Galileo, Beidou, QZSS |
| Độ chính xác | |
| RTK | H: 8 mm + 1 ppm RMS; V: 15 mm + 1 ppm RMS |
| PPK | H: 8 mm + 1 ppm RMS; V: 15 mm + 1 ppm RMS |
| Code differential | H: 0.4 m RMS; V: 0.8 m RMS |
| Autonomous | H: 1.5 m RMS; V: 2.5 m RMS |
| Visual survey | Typical 2~4 cm, range 2~15 m |
| Positioning rate | 1 Hz, 5 Hz and 10 Hz |
| Time to first fix | Cold start: < 45 s, Hot start: < 10 s Signal re-acquisition: < 1 s |
| IMU update rate | 200 Hz |
| Bù nghiêng | 0-60° |
| RTK tilt-compensated | 10 mm + 0.7 mm/° tilt |
| Môi trường | |
| Temperature | Operating: -40°C to +65°C; Storage: -40°C to +85°C |
| Humidity | 100% non-condensation |
| Standard | IP67 |
| Chống sốc | 2m |
| Vibration | Compliant with ISO 9022-36-08 and MIL-STD-810G- 514.6-Cat.24. |
| Chống thấm nước | Chống xâm nhập |
| Điện | |
| Tiêu thụ | UHF/ 4G RTK Rover w/o camera: Typical 2.8 W Visual Stakeout/Visual Survey: Typical 4 W |
| Li-ion battery capacity | Pin tích hợp 9,600 mAh, 7.4 V |
| Thời gian vận hành | UHF/ 4G RTK Rover w/o camera: up to 34 h; Visual Stakeout/Visual Survey: up to 24 h; UHF RTK Base: up to 16 h; Static: up to 36 h |
| Phần cứng | |
| Kích thước | D x H) Φ 152 x 81 mm (Φ 5.98 x 3.19 in) |
| Trọng lượng | 1.15 kg |
| Màn hình | 1.1'' OLED Color Display 2 LED, 2 physical buttons |
| Bù nghiêng | Calibration-free IMU for pole-tilt compensation. Immune to magnetic disturbances. E-Bubble leveling |
| Camera | |
| Pixel | Global shutter with 2 MP & 5 MP |
| Trường nhìn | 75° |
| Khung hình | 25fps |
| Nhóm ảnh | Method: video photogrammetry. Rate: typically 2 Hz, up to 25Hz. Max. capture time: 60s with an image group size of appr. 60MB. |
| Illumination | Starlight-grade camera. OmniPixel®-GS technology. Maintain full color at illumination levels as low as 0.01 lux. |
| Kết nối | |
| SIM card type | Nano-SIM card |
| Network modem | Integrated 4G modem: TDD-LTE, FDD-LTE, WCDMA, EDGE, GPRS, GSM |
| Wireless connection | NFC for device touch pairing |
| Wi-Fi | Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac, access point mode |
| Bluetooth® | 5.0 and 4.2 +EDR, backward compatible |
| Ports | 1 x 7-pin LEMO port (RS-232)1 x USB Type-C port (external power, data download, firmware update)1 x UHF antenna port (TNC female) |
| Built-in UHF radio | Rx/Tx: 410 - 470 MHzTransmit Power: 0.5 W to 2 W Protocol: CHC, Transparent, TT450, SatelLink rate: 9 600 bps to 19 200 bps Range: Typical 3 km to 5 km, up to 15 km with optimal conditions |
| Data formats | RTCM 2.x, RTCM 3.x, CMR input / outputHCN, HRC, RINEX 2.11, 3.02 NMEA 0183 outputNTRIP Client, NTRIP Caster |
| Data storage | 8 GB internal memory. Support 128 GB external expansion |
| External power input | 9 V DC to 28 V DC |
Khảo sát & Đo vẽ địa chính: Bù nghiêng IMU kết hợp đo hình ảnh giúp ghi nhận tọa độ các góc nhà, ranh giới đất cản trở tầm nhìn mà không cần dựng sào thẳng.
Thi công công trình & Bố trí tim mốc: Màn hình chỉ dẫn AR hiển thị mũi tên thực tế ngoài hiện trường, giúp kỹ sư di chuyển đến chính xác vị trí mốc thiết kế chỉ trong vài giây.
Dựng mô hình 3D & Đo vẽ tuyến: Khả năng chụp ảnh liên tục hỗ trợ trích xuất dữ liệu không gian 3D cho các dự án giao thông, khai thác khoáng sản hay quy hoạch đô thị.
CHCNAV i93 là trợ thủ đắc lực giúp tối ưu nhân lực, tăng năng suất công việc ngoài thực địa lên đến 40%. Sản phẩm khẳng định giá trị bền vững cho các đơn vị đo đạc trắc địa chuyên nghiệp.



5/5
0%
0%
0%
0%
100%